exit poll

exit poll

Voters answer questions for an exit poll outside the polling station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thăm dò ý kiến cử tri khi rời khỏi điểm bỏ phiếu: "exit poll" một cuộc khảo sát được thực hiện ngay sau khi cử tri vừa bỏ phiếu xong rời khỏi địa điểm bầu cử. Mục đích chính để dự đoán kết quả của cuộc bầu cử trước khi kiểm phiếu chính thức hoàn tất. Các hãng tin tức thường thực hiện "exit poll" để đưa ra thông tin nhanh chóng về xu hướng bỏ phiếu.
dụ sử dụng
  • (Cuộc thăm dò ý kiến cử tri khi rời khỏi điểm bỏ phiếu đã dự đoán một chiến thắng áp đảo cho đảng đương nhiệm.)
  • (Các kênh tin tức dựa vào các cuộc thăm dò ý kiến cử tri khi rời khỏi điểm bỏ phiếu để công bố kết quả sớm vào đêm bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct an exit poll": thực hiện một cuộc thăm dò ý kiến cử tri khi rời khỏi điểm bỏ phiếu.
    • The research firm was hired to conduct an exit poll for the mayoral election. (Công ty nghiên cứu đã được thuê để thực hiện một cuộc thăm dò ý kiến cử tri khi rời khỏi điểm bỏ phiếu cho cuộc bầu cử thị trưởng.)
  • "exit poll data": dữ liệu từ cuộc thăm dò ý kiến cử tri khi rời khỏi điểm bỏ phiếu.
    • Exit poll data showed a significant gender gap in voting preferences. (Dữ liệu từ cuộc thăm dò ý kiến cử tri khi rời khỏi điểm bỏ phiếu cho thấy khoảng cách giới tính đáng kể trong sở thích bỏ phiếu.)
  • "exit poll accuracy": độ chính xác của cuộc thăm dò ý kiến cử tri khi rời khỏi điểm bỏ phiếu.
    • The exit poll accuracy was questioned after the final results differed significantly. (Độ chính xác của cuộc thăm dò ý kiến cử tri khi rời khỏi điểm bỏ phiếu đã bị nghi ngờ sau khi kết quả cuối cùng khác biệt đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Poll (danh từ): cuộc thăm dò ý kiến nói chung.
    • A pre-election poll showed the candidate leading. (Một cuộc thăm dò ý kiến trước bầu cử cho thấy ứng cử viên dẫn đầu.)
  • Opinion poll (danh từ): cuộc thăm dò dư luận.
    • The opinion poll measured public support for the new policy. (Cuộc thăm dò dư luận đã đo lường sự ủng hộ của công chúng đối với chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Voter survey: khảo sát cử tri.
  • Ballot survey: khảo sát phiếu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "exit poll".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "exit poll".)